Қалалық іріктеу 7 жас Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:02:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Adlet
| Giải/ Nội dung | 7 жас, 9 жас, 11 жас, 13 жас |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 11 | | Дуйсенбек, Айша | 0 | KAZ | | | | | miễn đấu | | |
| 16 | | Кенжебай, Адия | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | |
| 17 | | Конакбай, Амиржан | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | |
| 20 | | Нурболат, Раяна | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | |
| 23 | | Халид, Даулетхан | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|