Қалалық іріктеу 13 жас

Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:59:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Adlet

Giải/ Nội dung7 жас, 9 жас, 11 жас, 13 жас
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1Серикбай Санжар0KAZ 12w1 6b1 2b1 7w1 3b47704
2Айдарбек Айзере0KAZ 7w1 8b1 1w0 6b1 5w381003
3Базарбай Али0KAZ 4w0 9b1 5w1 8b1 1w378,503
4Темрхан Есимхан0KAZ 3b1 5b½ 6w0 11w1 8b2,57,5802
5Жагыпбар Нурислам0KAZ 9b1 4w½ 3b0 10w1 2b2,57802
6Айдарбек Алихан0KAZ 10b1 1w0 4b1 2w0 7b29,510,502
7Исембаев Сабыр0KAZ 2b0 11w1 10b1 1b0 6w288,502
8Нуралы Айзере0KAZ 11b1 2w0 12b1 3w0 4w26,56,502
9Тойшыбек Куаныш0KAZ 5w0 3w0 11b½ 12w1 10b1,56601
10Куттымурат Бекжан0KAZ 6w0 12b1 7w0 5b0 9w16,56,501
11Алпысбай Ануар0KAZ 8w0 7b0 9w½ 4b0 12w0,56,5800
12Амангелдиева Нуршапагат0KAZ 1b0 10w0 8w0 9b0 11b07,58,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)