ФШИ - Кубок Губернатора Иссык-Кульской области среди мальчиков до 6 лет

Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:21:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Кыдырбеков Нуриман0KGZ 5w1 3b1 6w1 2b3043
2Женишов Ыйман0KGZ 7w1 6w1 4b1 1w3033
3Женишбеков Алиаскар0KGZ 9b1 1w0 7b1 5w2042
4Сталбеков Айтемир0KGZ 10w1 8b1 2w0 6b2042
5Токтобеков Амирхан0KGZ 1b0 9w1 10b+ 3b2032
6Бекенов Нуриет0KGZ 8w1 2b0 1b0 4w1061
7Санжарбеков Алим0KGZ 2b0 10b1 3w0 8b1051
8Озгонбеков Абил0KGZ 6b0 4w0 9b1 7w1031
9Рашидов Байаман0KGZ 3w0 5b0 8w0 10b0040
10Кулназарова Азалия0KGZ 4b0 7w0 5w- 9w0030

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)