Juegos Deportivos Estudiantiles Zona 093 2026 Cập nhật ngày: 28.10.2026 17:52:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: A.O. Angel Aguilar De Jesus
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Cadete Juan Escutia (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Perez Capilla, Angel Ismael | 0 | MEX | | 0 | 2 |
| 2 | | Contreras Vazquez, Cesar | 0 | MEX | | 0 | 2 |
| 3 | | Lara Flores, Yoshio | 0 | MEX | | 0,5 | 2 |
| 4 | | Ponce Vega, Santiago Vladimir | 0 | MEX | | 0 | 2 |
| 2. Colegio Loyola (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 7,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Mendoza Lopez, Fernando | 0 | MEX | | 2 | 2 |
| 2 | | Garcia Berra, Alejandro | 0 | MEX | | 2 | 2 |
| 3 | | Mateos Martinez, Gilberto | 0 | MEX | | 1,5 | 2 |
| 4 | | Islas Mendizabal, Bruno | 0 | MEX | | 2 | 2 |
|
|
|
|