Chess Empire Rapid A

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiKarayev Assylkhan
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+3
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/26
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.10.2026 16:12:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Askhatuly Zhebe0KAZ 9b1 11w1 12b1 7w1 8b1 14w1 3b½6,5125240
2Berkin Manar0KAZ 8w0 14b1 9w1 5b0 7w0 6b1 11w14720190
3Berkin Sanzhar0KAZ 10w0 6b1 8w1 14b0 13w½ 9b1 1w½4623220
4Ismagambetov Timur0KAZ 11b0 7w0 13b1 -0 -0 -0 -011414,513,50
5Moldabekov Miras0KAZ 13w0 9b0 6w1 2w1 11b0 8w1 14b031020,519,50
6Mustafa Ibrakhim0KAZ 12b0 3w0 5b0 11w0 9b1 2w0 13w011223,522,50
7Ormantay Alikhan0KAZ 14w0 4b1 10w1 1b0 2b1 11w1 12b04428,525,50
8Oserbay Dimash0KAZ 2b1 13w1 3b0 12w1 1w0 5b0 9w14527260
9Patrashkov Bogdan0KAZ 1w0 5w1 2b0 13b0 6w0 3w0 8b011126250
10Saenko Lev0KAZ 3b1 12w0 7b0 -0 -0 -0 -011317160
11Serikbayev Arlan0KAZ 4w1 1b0 14w0 6b1 5w1 7b0 2b03925,524,50
12Sultanbek Dastan0KAZ 6w1 10b1 1w0 8b0 14w1 13b1 7w15226250
13Turarov Altair0KAZ 5b1 8b0 4w0 9w1 3b½ 12w0 6b13,5821200
14Zurabuly Kalkaman0KAZ 7b1 2w0 11b1 3w1 12b0 1b0 5w14329,526,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)