Chess Empire Rapid A Cập nhật ngày: 28.10.2026 16:12:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Askhatuly, Zhebe | | 0 | KAZ |
| 2 | | Berkin, Manar | | 0 | KAZ |
| 3 | | Berkin, Sanzhar | | 0 | KAZ |
| 4 | | Ismagambetov, Timur | | 0 | KAZ |
| 5 | | Moldabekov, Miras | | 0 | KAZ |
| 6 | | Mustafa, Ibrakhim | | 0 | KAZ |
| 7 | | Ormantay, Alikhan | | 0 | KAZ |
| 8 | | Oserbay, Dimash | | 0 | KAZ |
| 9 | | Patrashkov, Bogdan | | 0 | KAZ |
| 10 | | Saenko, Lev | | 0 | KAZ |
| 11 | | Serikbayev, Arlan | | 0 | KAZ |
| 12 | | Sultanbek, Dastan | | 0 | KAZ |
| 13 | | Turarov, Altair | | 0 | KAZ |
| 14 | | Zurabuly, Kalkaman | | 0 | KAZ |
|
|
|
|