Chess Empire Rapid A

Cập nhật ngày: 28.10.2026 16:12:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Askhatuly, ZhebeKAZ06,525240
212Sultanbek, DastanKAZ0526250
314Zurabuly, KalkamanKAZ0429,526,50
47Ormantay, AlikhanKAZ0428,525,50
58Oserbay, DimashKAZ0427260
63Berkin, SanzharKAZ0423220
72Berkin, ManarKAZ0420190
813Turarov, AltairKAZ03,521200
911Serikbayev, ArlanKAZ0325,524,50
105Moldabekov, MirasKAZ0320,519,50
119Patrashkov, BogdanKAZ0126250
126Mustafa, IbrakhimKAZ0123,522,50
1310Saenko, LevKAZ0117160
144Ismagambetov, TimurKAZ0114,513,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)