North Coast Chess Club Swiss Term 4 Open

Cập nhật ngày: 29.10.2026 05:28:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgLĐV1Điểm HS1 
1Wilson Jared1631RSA 10w110
2Ellender Asher1605RSA 11b110
3Soojay Josiah1542RSA 12w110
4Plummer Matthew1485RSA 13b110
5Doorsamy Sahilan1480RSA 14w110
6Moodley Kai1480RSA 15b110
7Moodley Devlin1431RSA 16w110
8Lalsab Milan1423RSA 17b110
9Bell Aiden1299RSA 18w110
10Makhoba Zipho1422RSA 1b001
11Ndumndum Loyiso1280RSA 2w001
12Van Wyk Zach1206RSA 3b001
13Ntombela Siyamthanda1152RSA 4w001
14Blumberg Ryker1134RSA 5b001
15Woodhouse Beauden1110RSA 6w001
16Mansfield Olivia1051RSA 7b001
17Naidoo Ezra827RSA 8w001
18Green Noah1086RSA 9b001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)