THOLOOR GRAMA PANCHAYATH KERALOLSAVAM CHESS 2026 Cập nhật ngày: 28.10.2026 15:34:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | | AMIT, | IND | 0 | GRAMEENA VAYANSALA | 4 | 8 | 9 | 9 |
| 2 | 9 | | HANEESH, | IND | 0 | BHARATHEEYAM | 3 | 8 | 10 | 6 |
| 3 | 4 | | AUSTIN ANTONY, | IND | 0 | | 3 | 7 | 8 | 4 |
| 4 | 13 | | SUBRAM, | IND | 0 | SOORYA | 3 | 6 | 8 | 6 |
| 5 | 6 | | DEEPAK SURENDRAN, | IND | 0 | DESHABHIMANI | 3 | 6 | 7 | 5 |
| 6 | 3 | | ANDRY C SUNNY, | IND | 0 | CPFC | 2 | 9 | 11 | 5 |
| 7 | 5 | | CIRIL, | IND | 0 | CPFC | 2 | 8 | 9 | 4 |
| 8 | 14 | | THOJO THOMAS, | IND | 0 | CPFC | 2 | 8 | 9 | 3 |
| 9 | 7 | | DHEERAJ SURENDRAN, | IND | 0 | DESHABHIMANI | 2 | 8 | 9 | 2 |
| 10 | 11 | | LIJEESH, | IND | 0 | DESHABHIMANI | 2 | 7 | 8 | 3 |
| 11 | 1 | | ABIN ROY, | IND | 0 | CPFC | 2 | 7 | 8 | 2 |
| 12 | 10 | | JINU JENSON, | IND | 0 | BHARATHEEYAM | 1 | 9 | 10 | 1 |
| 13 | 8 | | EVIN BENNY, | IND | 0 | CPFC | 1 | 7 | 8 | 1 |
| 14 | 12 | | ROSHIN, | IND | 0 | BHARATHEEYAM | 1 | 7 | 8 | 1 |
| 15 | 15 | | VINAYAK, | IND | 0 | GRAMEENA VAYANSALA | 1 | 5 | 6 | 1 |
| 16 | 16 | | VIVEK, | IND | 0 | BHARATHEEYAM | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|