THOLOOR GRAMA PANCHAYATH KERALOLSAVAM CHESS 2026

Cập nhật ngày: 28.10.2026 15:34:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12AMIT,IND0GRAMEENA VAYANSALA4899
29HANEESH,IND0BHARATHEEYAM38106
34AUSTIN ANTONY,IND03784
413SUBRAM,IND0SOORYA3686
56DEEPAK SURENDRAN,IND0DESHABHIMANI3675
63ANDRY C SUNNY,IND0CPFC29115
75CIRIL,IND0CPFC2894
814THOJO THOMAS,IND0CPFC2893
97DHEERAJ SURENDRAN,IND0DESHABHIMANI2892
1011LIJEESH,IND0DESHABHIMANI2783
111ABIN ROY,IND0CPFC2782
1210JINU JENSON,IND0BHARATHEEYAM19101
138EVIN BENNY,IND0CPFC1781
1412ROSHIN,IND0BHARATHEEYAM1781
1515VINAYAK,IND0GRAMEENA VAYANSALA1561
1616VIVEK,IND0BHARATHEEYAM0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)