Республиканский турнир среди учителей начальных классов «Зияткер ұстаз» Cập nhật ngày: 29.10.2026 15:22:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 47)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 1 | Абдуалиева, Жанар | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 12 | Байғабылова, Жаңагүл | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 17 | Бишова, Бактыгуль | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 24 | Дадуова, Жумакул | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 36 | Жетибаева, Айганым | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 47 | Кекілбаева, Айдын | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 58 | Құлпиева, Ұлдана | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 107 | Шакенова, Медина | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|