VTU State level 2026 Men's Chess Tournament

Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:16:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. MSRIT (RtgØ:1753 / HS1: 8 / HS2: 12,5) Lãnh đội: 7
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Shreenath Shenoy B,1589IND4504452022
2Sumukh M Sortur,001
3AFMAryan Sista,1779IND3340165935
4Nihal N Shetty,1920IND2579626745
5Vamsi Krishna A,1674IND256621800,52
6Vegi Bhavishnu Sai Sivaji,1640IND2579388835
  2. Global academy of technology (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 6,5) Lãnh đội: 5
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Aryaman,00,53
2Adithya, J005
3Aditya, N Nairy0IND23
4Samart,025
5Yashas,012
6Vijendra, J S012
  3. Dayananda Sagar College of engineering (RtgØ:1686 / HS1: 9 / HS2: 16) Lãnh đội: 14
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Raghav, Purohit1638IND53702703445
2Anuran, Ghosh1907IND4872364945
3Adarsh, Shrivastava148911
4Sai, Mounish Reddy Chukka1609IND53109368034
5Armaan, A Narang1591IND2510032745
  4. RVCE (RtgØ:1555 / HS1: 8 / HS2: 13,5) Lãnh đội: 11
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Shirish, Amin0260441413
2NIshanth, S Gowda1672IND256904264,55
3Abhinav, Satrasala1501IND2514506133
4Nishanth, Prakasan1405IND2594153434
5Vansh, Bajpai1563IND2575760114
6Kaizen, S1484IND2513009911
  5. BMS College of Engineering (RtgØ:1542 / HS1: 6 / HS2: 12) Lãnh đội: 8
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kalyan B S,1426IND2570538535
2Pranav Vasanthkumar Rao,1467IND2570458303
3Karthikeya Ganesh Hegde,012
4Darshan R Palrecha,1550IND3348635235
5Geet Jain,1614IND3334497355
6Navirath H N,1536IND3349441000
  6. Sahyadri college of engineering and managemen (RtgØ:1541 / HS1: 5 / HS2: 10) Lãnh đội: 13
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Pranav Narayana,1479IND8813541123
2Akshay Rai,0IND251571751,54
3Ankith K S,1476IND2591623825
4Sriansh Sinha,1795IND333770063,54
5Nityantha H,1413IND2591577013
6Akshith D K,0IND4878128201
  7. SDMCET DHARWAD (RtgØ:1332 / HS1: 7 / HS2: 13) Lãnh đội: 4
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Nagraj Ratan,000
2Rohan Singh,00,52
3Yogaraj Vivek Mahale,1551IND256044814,55
4AIMPratham P Sahasrabudhe,1776IND259467573,55
5Aditya Chatakondi,02,55
6Shishir Kambagi,023
  8. SJEC Mangalore (RtgØ:1291 / HS1: 6 / HS2: 9,5) Lãnh đội: 3
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Clement George Fernandes,1686IND55802703334
2Alvis Shalom Fernandes,02,54
3Santhsim Virile D'Souza,013
4Shashank S Devadiga,1477IND2591594014
5Purab Rohan,001
  9. BNMIT (RtgØ:1276 / HS1: 4 / HS2: 8) Lãnh đội: 6
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sushruth P Bhat,014
2Aadithya aravind,000
3Prithvi G S,1602IND3338372335
4Harshvardhan Rajpurohit,002
5Loknath Scindia,014
6Vibhu Manu M S,1502IND2563404635
  10. Kle institute of technology (RtgØ:1236 / HS1: 4 / HS2: 8) Lãnh đội: 2
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sampreeth, P014
2Rishit, R Shetty1492IND2560426024
3Karthik, Krishna Dhekane1450IND4508471814
4Ishaan, N024
5Shrish, P000
  11. SIT (RtgØ:1110 / HS1: 4 / HS2: 9,5) Lãnh đội: 9
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kuldeep Chauhan,02,55
2Sandeep Bharadwaj K,035
3Arpit Roy,1438IND4507927725
4Animesh Parida,014
5Kalyan Gl,011
6Kuldeep Chouhan R,000
  12. BITM, Ballary (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 5) Lãnh đội: 10
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Basavanagouda,003
2Suhas B,01,54
3Ramkiran Yadav,01,54
4Prajwal V,004
5Shree Hari,001
6Mujahid Pasha,000
  13. JNNCE (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 10) Lãnh đội: 15
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sathvik, U S035
2Anup G M,014
3Sathwik, A Shetty04,55
4Achinthya, S01,55
5Rajat, Shenoi001
6Adwaith, Rao T D000
  14. New horizon college of engineering (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 8) Lãnh đội: 1
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Aaron,024
2Mithil, D014
3Abhishikth,024
4AFMShreyas,012
5Sagar,002
  15. NIE (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 8,5) Lãnh đội: 12
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Amith Shasthry,034
2Vibhudendra,014
3Ayush Narendra K P,003
4Rakshan M,01,54
5Abhishek Patil,000
6Noothan Gowda,011