VTU State level 2026 Men's Chess Tournament

Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:16:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1Dayananda Sagar College of engineering13b49w47b33b34w29160
2RVCE11w44b2½3w½12b3½5w3813,50
3MSRIT6b2½5w2½2b3½1w18b3812,50
4SDMCET DHARWAD10b32w1½11b3½7w31b27130
5BMS College of Engineering15b2½3b1½8w310w42b16120
6SJEC Mangalore3w1½11b0--214w312b369,50
7Sahyadri college of engineering and managemen8w212b31w14b114w35100
8JNNCE7b214w35b113w33w15100
9NIE--21b012w1½11w310b258,50
10New horizon college of engineering4w1--213b35b09w2580
11SIT2b06w44w½9b115w449,50
12BNMIT14b37w19b2½2w½6w1480
13Kle institute of technology1w015b410w18b1--2480
14Global academy of technology12w18b115w2½6b17b126,50
15BITM, Ballary5w1½13w014b1½--211b0250

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)