ФШИ - Кубок Губернатора Иссык-Кульской области среди мальчиков до 8 лет

Ban Tổ chứcФШИ,ОБЛ. Спорт
Liên đoànKyrgyzstan ( KGZ )
Trưởng Ban Tổ chứcДеркембаев Самат
Tổng trọng tàiДжапаров Медет
Phó Tổng Trọng tàiСарыбаев Султан
Thời gian kiểm tra (Standard)30+30
Địa điểmКаракол
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/30 đến 2026/11/01
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 01.11.2026 05:21:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Автандилов Нурахмед0KGZ 9w1 7b1 10w1 12b½ 5w1 3b1 11w16,51027,56
2Анарбеков Баястан0KGZ 10b0 13w0 15b0 14w1 16b0 8w0 7b01152181
3Аскеров Алинур0KGZ 11w1 8b1 12w0 10b1 4b1 1w0 6w1530275
4Зынданбеков Алинур0KGZ 12b0 14w1 8b0 13w+ 3w0 16b0 15w-213018,52
5Кадырбеков Адилхан0KGZ 13w1 10b0 9w1 8w1 1b0 15b1 12w046027,54
6Камильджанов Абдурахим0KGZ 14b1 12w0 11b0 15w½ 13b+ 7w½ 3b0310023,52
7Маратов Ильяз0KGZ 15w1 1w0 13b1 11w0 9b0 6b½ 2w13,581223
8Нарматалиев Арапбай0KGZ 16b1 3w0 4w1 5b0 10w0 2b1 9w03110223
9Нуралиев Алишер0KGZ 1b0 15w1 5b0 16b+ 7w1 11w0 8b147024,54
10Озгонбеков Умар0KGZ 2w1 5w1 1b0 3w0 8b1 12b0 16w1450284
11Омурбеков Баяман0KGZ 3b0 16w1 6w1 7b1 12w0 9b1 1b044028,54
12Пашков Максим0KGZ 4w1 6b1 3b1 1w½ 11b1 10w1 5b16,52026,56
13Сыртбаев Адил0KGZ 5b0 2b1 7w0 4b- 6w- 14b- 14b-114110,51
14Таалайбеков Бекназар0KGZ 6w0 4b0 16w0 2b0 15b0 13w- 13w-016012,50
15Толомушов Эламан0KGZ 7b0 9b0 2w1 6b½ 14w1 5w0 4b+3,59217,53
16Уркалиев Азирет0KGZ 8w0 11b0 14b1 9w- 2w1 4w1 10b03120143

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)