PULIKKAL GRAMA PANCHAYATH KERALOTHSAVAM CHESS 2026

Cập nhật ngày: 28.10.2026 15:57:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1FAVAS PT0IND 14w1 5b1 2w1 4w1 6b15131515
2ANSHAD0IND 8b1 12w1 1b0 5w1 4b141415,510,5
3ABID M0IND 4w0 15b1 12b1 7w1 10b149,5107
4IRFAN P0IND 3b1 7w1 9w1 1b0 2w0316189
5JINSHAD0IND 6b1 1w0 10b1 2b0 13w1314156
6AMIL P N0IND 5w0 14b1 13w1 9b1 1w0312135
7ASEEM0IND 15w1 4b0 8w1 3b0 11w131212,55,5
8MUHAMMED JALISH0IND 2w0 11b1 7b0 15w+ 9w131111,54,5
9ASHMILSHA0IND 16b1 13w1 4b0 6w0 8b0210,511,52,5
10AJMAL KK0IND 13b0 16w+ 5w0 12b+ 3w0210113
11SINAN0IND 12w0 8w0 -1 13b1 7b029,510,53
12HANOON KV0IND 11b1 2b0 3w0 10w- -0111122
13JASIL0IND 10w1 9b0 6b0 11w0 5b0110122
14SALAM EP0IND 1b0 6w0 15w1 -0 -019,510,50,5
15RASHID PN0IND 7b0 3w0 14b0 8b- -00990
16SAJEER PP0IND 9w0 10b- -0 -0 -00220

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)