Тренировочный турнир ЦШК "ASTANA"

Cập nhật ngày: 28.10.2026 12:57:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
15Makhmut, NurislamKAZ15857,528,75
21Lepesbayev, ArsenKAZ16667,527
32Lepesbayev, RamazanKAZ1670621
43Zhubatkhan, NuralyKAZ1572618,5
54Imanbekov, NurzhanKAZ15095,520,75
66Omarbekov, DinmukhamedKAZ14665,515,5
77Ulan, AmiraliKAZ034
810Khamitova, DilnazKAZ025,5
99Aslankyzy, KamilaKAZ022
108Zhubatkhan, AssylymKAZ140600

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)