ФШИ - Кубок Губернатора Иссык-Кульской области среди девочек до 8 лет Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:48:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 1 | | Абдыбекова, Айсанат | 0 | KGZ | | | miễn đấu | | | | |
| 2 | | Акматова, Аэлинэлиф | 0 | KGZ | | | | miễn đấu | | | |
| 6 | | Нурбекова, Нурпери | 0 | KGZ | | | | | miễn đấu | | |
| 7 | | Нурманаева, Нурчолпон | 0 | KGZ | | | | | | | miễn đấu |
| 9 | | Самудинова, Наима | 0 | KGZ | | miễn đấu | | | | | |
| 10 | | Турганбаева, Нурайым | 0 | KGZ | | | | | | miễn đấu | |
| 11 | | Шаршеева, Акмарал | 0 | KGZ | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|