ФШИ - Кубок Губернатора Иссык-Кульской области среди девочек до 8 лет

Cập nhật ngày: 30.10.2026 11:12:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Джаныбекова Эмина0KGZ 3b1 8w1 4b1 2w3043
2Догдурбаева Нурпери0KGZ 6w1 5b1 7w1 1b3043
3Самудинова Наима0KGZ 1w0 -1 9b1 6b204,52
4Шаршеева Акмарал0KGZ -1 7b1 1w0 5b204,52
5Рыспекова Малика0KGZ 9b1 2w0 8b1 4w2042
6Турганбаева Нурайым0KGZ 2b0 10w1 11b1 3w2042
7Нурбекова Нурпери0KGZ 10b1 4w0 2b0 9w1051
8Нурманаева Нурчолпон0KGZ 11w1 1b0 5w0 10b1051
9Алымбаева Айтунук0KGZ 5w0 11b1 3w0 7b1041
10Абдыбекова Айсанат0KGZ 7w0 6b0 -1 8w1031
11Акматова Аэлинэлиф0KGZ 8b0 9w0 6w0 -00030

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)