Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ФШИ - Кубок Губернатора Иссык-Кульской области среди девочек до 12 лет

Cập nhật ngày: 01.11.2026 06:44:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Аскадова, АделинаKGZ02002
212Орозгожоева, АйнуруKGZ02002
316Турсуналиева, АэлитаKGZ02002
417Шаршебаева, РаиляKGZ02002
518Шаршенбекова, АсияKGZ02002
63Аюпова, АделинаKGZ01001
75Зарылыкова, АкмаржанаKGZ01001
86Ильясова, АянаKGZ01001
98Канатова, НурайKGZ01001
1010Мелисова, НаинаKGZ01001
1113Оторбекова, АдемиKGZ01001
127Ишенбаева, АделинаKGZ01001
134Бектурова, ЭсманурKGZ01001
141Абдыкадырова, АйбийкеKGZ00000
159Керимбекова, ГулбегимKGZ00000
1611Омурбекова, АлияKGZ00000
1714Сейталиева, АйбийкеKGZ00000
1815Тологонова, МединаKGZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)