Glendale Interschool Grade 1 and below Boys Chess Championship

Cập nhật ngày: 28.10.2026 11:00:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: S Subbaraju Hyderabad www.a2hchess.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/3 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Abraham Zedson0IND 7b½ 11w1 13b12,524,55,54,25
2Arhaan Kancharla0IND 8w1 12b1 3w131344
3Avyaan Agarwal0IND 9b1 13w1 2b025452
4Bhuvan Tej0IND 10w½ 5b0 12w11,5733,51,25
5Eekshith kumar0IND 11b0 4w1 10b1263,542
6Kairav0IND 12w0 8b0 -1112231
7Krishnav Machineni0IND 1w½ 10b1 8w12,533,542,75
8Monith Kancharla0IND 2b0 6w1 7b0185,56,51
9Nivid Atharva Dhulipalla0IND 3w0 -1 11b0111451
10Raam Darmapuri0IND 4b½ 7w0 5w00,5134,560,75
11U.MANU DEVA RAO0IND 5w1 1b0 9w1244,55,53
12Vashisht Reddy Kuduru0IND 6b1 2w0 4b0194,55,51
13Yugan Shourya Reddy Gorla0IND -1 3b0 1w01104,55,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)