Glendale Interschool Grade 1 and below Girls Chess Championship

Cập nhật ngày: 28.10.2026 10:55:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: S Subbaraju Hyderabad www.a2hchess.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/3 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgLĐV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ruhika Madhuri0IND 5w1 3b1 4w13455
2Shloka Vemulapalli0IND 7b½ 6w1 5b12,522,52,25
3Mokshita0IND 8b+ 1w0 7b1254,51,5
4Saanvi0IND 6b1 7w1 1b0244,51,5
5Vaanya Gangwal0IND 1b0 -1 2w015,56,51
6Vibha Sana0IND 4w0 2b0 -114,55,51
7Aria Nagpal0IND 2w½ 4b0 3w00,54,56,51,25
8Sohanshi Choudhary0IND 3w- -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)