Glendale Interschool Grade 9 and 10 Girls Chess Championship Cập nhật ngày: 28.10.2026 10:54:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: S Subbaraju Hyderabad www.a2hchess.com
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 11 | | Urvika, | IND | 0 | 4 | 13 | 14 | 11 |
| 2 | 9 | | SHANVITHA REVA MENCHU, | IND | 0 | 4 | 12 | 13 | 9 |
| 3 | 10 | | Sudhiksha, | IND | 0 | 3 | 14 | 15 | 8 |
| 4 | 2 | | Geetika, | IND | 0 | 3 | 13 | 14 | 7 |
| 5 | 3 | | Lakshanaya D, | IND | 0 | 3 | 13 | 12,5 | 5,5 |
| 6 | 4 | | Prakruthi, | IND | 0 | 3 | 12 | 13,5 | 7,5 |
| 7 | 7 | | Sanjana Reddy, | IND | 0 | 3 | 12 | 13 | 6 |
| 8 | 1 | | AKIRA PONNA, | IND | 0 | 2 | 12 | 12,5 | 2,5 |
| 9 | 6 | | Sahaara Chintakula, | IND | 0 | 1 | 12 | 13 | 1 |
| 10 | 5 | | Pramodha, | IND | 0 | 1 | 11 | 12 | 1 |
| 11 | 8 | | Sanvi, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|