Glendale Interschool Grade 9 and 10 Boys Chess Championship

Cập nhật ngày: 28.10.2026 10:52:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: S Subbaraju Hyderabad www.a2hchess.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
114Suhith,IND05131515
23Arjun Kancharla,IND04151813
312Muduganti Rugved Reddy,IND0411128
415Ujwal rapaka,IND0315189
51Adrian T H,IND0314156
62Aniketh netha,IND0312135
76Gaddam Yathish,IND0311136
84BIGNESH SAHU,IND0310126
99Lohitash B,IND0310115
105Dharahas Venkat Thiru Nakka,IND0214153
1113Noha,IND0212133
1217ZAEEM AHMED,IND0211135
138Kuwar,IND0211134
1411Manyu Ulpi,IND0210113
1516Yogi raj Ayyanar,IND02893
167Kesav,IND0112142
1710Manu Vivasvan,IND019101

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)