Glendale Interschool Grade 6 to 8 Girls Chess Championship

Cập nhật ngày: 28.10.2026 10:51:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: S Subbaraju Hyderabad www.a2hchess.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
114Prisha Bhuyan,IND04141612
22Aaradhya Ray,IND041414,510,5
312Maruthini,IND0412,514,511,5
419Shri Thashathika,IND0412139
511Kushi Vempati,IND03,510,511,57,25
61Aaradhya Kuchipudi,IND0315,517,59,5
73Aarnavi,IND0313146
816Samantha Mannem,IND0311125
913MYRA GUMMADIDALA,IND0310126,5
104Alia Khan,IND02,511,512,53,75
116Avani Satish,IND0214165
125Ananya,IND0212,513,53
138CHARITA CHOWDARY SUDULAGUNTA,IND0212132
149Jaisvi Saai BS.,IND021111,52,5
1515Qiyara.N,IND0277,52,5
1610K. Samhitha,IND0112,514,52
1717samanvitha.k,IND018,59,51
187B. Chanasya,IND018,59,51
1918Shanmuka Sanvi Pati,IND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)