Glendale Interschool Grade 6 to 8 Boys Chess Championship

Cập nhật ngày: 28.10.2026 10:49:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: S Subbaraju Hyderabad www.a2hchess.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
112Rishit Gupta,IND04,515,516,514,25
210Rajas Radhey Shah,IND04,513,514,512,25
35Dakshesh Singh,IND0413,515,511
414Samaksh Sood,IND0411127,5
518VEDANT PALIWAL,IND0410,5116,5
63Arnav goli,IND0315178
79R Lakshit,IND031314,56,5
817Vedansh,IND0311125
919Vibhor Kedia,IND031111,54,5
1013Sai Aarush Narayana sett,IND0310,511,54,5
111Aarush,IND0213,515,54
1221Zian Patel,IND0211123
1311Rishi Goyal,IND0211123
1415Sanay Arvind P,IND0211123
157Medhansh Memadge,IND0288,51,5
166Kabir Datta-Popli,IND01,511,512,52
172ABHIRAM RAMADURGAM,IND0112,513,51
184Daksh,IND0111,5121
1920Yuvansh,IND019,5100,5
208Praduyn Roy,IND00,510110,5
2116SUSHANT RAMUNI,IND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)