Glendale Interschool Grade 4 and 5 Girls Chess Championship

Cập nhật ngày: 28.10.2026 10:48:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: S Subbaraju Hyderabad www.a2hchess.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1AISHWARYA CHATRATI0IND 15b1 12w1 2b1 3w1 4b151314,514,5
2Snithika Reddy0IND 5b1 9w1 1w0 7b1 16b1414,51611
3Ishika0IND 11b1 16w1 8b1 1b0 5w½3,513,5158,25
4Aashvi Tripathi0IND 17w1 6b½ 9w1 10b1 1w03,513,514,57,75
5BHAVYA JHA0IND 2w0 13b1 11w1 8w1 3b½3,512,514,58,75
6Samira yadav0IND 10b1 4w½ 7b0 16w1 15b13,51011,56,75
7Akshra Reddy0IND 14w1 8b0 6w1 2w0 13b1312,514,57,5
8Tadi Rama Suryankshika Reddy0IND 18b1 7w1 3w0 5b0 10w131212,55,5
9Aksha Srivastsav0IND 13w1 2b0 4b0 12w1 11b1311,513,56
10Ananya Vennamaneni0IND 6w0 17b1 12b1 4w0 8b0212133
11Sri Aanya Reddy Palla0IND 3w0 18w1 5b0 14b1 9w021212,52,5
12Shanaya Shah0IND 19w+ 1b0 10w0 9b0 17w121212,52,5
13Pranavee Thunga0IND 9b0 5w0 18b1 15b1 7w021111,52
14Akshara. A0IND 7b0 15w0 17b1 11w0 19b+28,592,5
15Pavika A0IND 1w0 14b1 16b½ 13w0 6w01,512,5142,75
16Tanvi Reddy0IND -1 3b0 15w½ 6b0 2w01,512,5142,25
17Nithika Sai0IND 4b0 10w0 14w0 18b+ 12b019,5100,5
18Naga Samanvi0IND 8w0 11b0 13w0 17w- -00770
19Anika0IND 12b- -0 -0 -0 14w-0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)