Glendale Interschool Grade 2 and 3 Girls Chess Championship

Cập nhật ngày: 28.10.2026 10:44:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: S Subbaraju Hyderabad www.a2hchess.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1SRI THRAYA .TADIKONDA0IND 6w1 7b1 4w1 2b14677
2Mokshada Goli0IND 4b1 9w+ 3w1 1w0310117
3Shri Jivika0IND 8b1 5w1 2b0 6w+3874
4AARYA CHOUBEY0IND 2w0 6b1 1b0 5w129103
5Amaira0IND 7w1 3b0 8w1 4b02672
6Divyanshi0IND 1b0 4w0 7w1 3b-1781
7Anusha Bodas Yardi0IND 5b0 1w0 6b0 8w+1781
8Devasree devina rath0IND 3w0 -1 5b0 7b-1671
9Varnisha.y0IND -1 2b- -0 -01341

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)