Glendale Grade 2 and 3 Boys Interschool Chess championship

Cập nhật ngày: 28.10.2026 10:46:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: S Subbaraju Hyderabad www.a2hchess.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Advik Khanra,IND04141713
23Anay Sancheti,IND041414,511,5
313PRANAV.R,IND04131410
41Aaryansh Puppala,IND0412,513,59,5
58Kala Nidhish Reddy,IND0314158
618SREERAMA KARTHIKEYA.CHALLAKONDA,IND0314135
720Vishnu Mandava,IND0313157
816Saketh Reddy Allela,IND0312136
917Samav shekhar,IND0312125
105Aryaveer Malhotra,IND0311,512,54,5
114Arihant,IND0310115,5
1210Likith Chitrala,IND0211123
1319Vihaan relangi,IND029,510,52,5
1411Madhav,IND029113
156Deeptanshu Srisailam,IND0111121
167Jayansh,IND0110,511,51
1712Naushad,IND019101
189Kusyanth,IND018,59,51,5
1915Rudhra,IND016,57,51
2014Reyansh singhal,IND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)