Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
16SJMC A330065,523
27SJMC B321056,523
34KMC Mangalore31114723
45Sapthagiri320145,519
53JIPMER311135,524
61BMCRI311134,525
72FMMC200212,517
88SJMC C200212,514
99SJMC D200211,515

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Matchpoints, Forfeited games count)