Autumn Muse

Cập nhật ngày: 28.10.2026 11:23:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:4339

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 3, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 5)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. BMCRI (RtgØ:100 / HS1: 3 / HS2: 4,5) Lãnh đội: Prithivi Raj
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Raj, Prithvi100IND13
2Ameen, Ansari100IND1,53
3Nesar, Shetty100IND23
  2. FMMC (RtgØ:100 / HS1: 1 / HS2: 2,5) Lãnh đội: Chirag
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Chirag, Mudraje100IND01
2Shetty, Aathish100IND0,52
3Vikram, Nikhil100IND0,52
  3. JIPMER (RtgØ:100 / HS1: 3 / HS2: 5,5) Lãnh đội: palaniappan
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1., Palaniappan100IND2,53
2., Adhitya100IND13
3Murthy, Samir100IND23
  4. KMC Mangalore (RtgØ:100 / HS1: 4 / HS2: 7) Lãnh đội: Akbar
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Khan, Akbar100IND23
2Malik, Garvit100IND1,53
3Ca, Stephen100IND23
  5. Sapthagiri (RtgØ:100 / HS1: 4 / HS2: 5,5) Lãnh đội: Vikas
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1., Vikas100IND13
2., Sanjana100IND2,53
3., Achal100IND23
  6. SJMC A (RtgØ:100 / HS1: 6 / HS2: 5,5) Lãnh đội: Ronaldo
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1., Ronaldo100IND23
2., Shane100IND1,53
3., Annika100IND33
  7. SJMC B (RtgØ:100 / HS1: 5 / HS2: 6,5) Lãnh đội: Dhanush
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1., Dhanush100IND2,53
2., Joel100IND33
3., Kevin100IND13
  8. SJMC C (RtgØ:100 / HS1: 1 / HS2: 2,5) Lãnh đội: Jenefa
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1., Jenefa100IND12
2., Pushkar100IND02
3., Moses100IND02
  9. SJMC D (RtgØ:100 / HS1: 1 / HS2: 1,5) Lãnh đội: Job
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1., Job100IND02
2., Naseem100IND02
3., Shanet100IND02