Autumn Muse Cập nhật ngày: 28.10.2026 11:23:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:4339
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 3, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 5) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | SJMC A | 7w2½ | 5b2 | 6w2 | 2w | 6 | 5,5 | 23 |
| 2 | SJMC B | 5b1½ | 9w3 | 3w2 | 1b | 5 | 6,5 | 23 |
| 3 | KMC Mangalore | 8b3 | 6w1½ | 2b1 | -- | 4 | 7 | 23 |
| 4 | Sapthagiri | 6b1 | 7w2½ | 8w2 | 5b | 4 | 5,5 | 19 |
| 5 | JIPMER | 2w1½ | 1w1 | 9b3 | 4w | 3 | 5,5 | 24 |
| 6 | BMCRI | 4w2 | 3b1½ | 1b1 | 7b | 3 | 4,5 | 25 |
| 7 | FMMC | 1b½ | 4b½ | --1½ | 6w | 1 | 2,5 | 17 |
| 8 | SJMC C | 3w0 | --1½ | 4b1 | 9w | 1 | 2,5 | 14 |
| 9 | SJMC D | --1½ | 2b0 | 5w0 | 8b | 1 | 1,5 | 15 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|