Autumn Muse Cập nhật ngày: 28.10.2026 11:23:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:4339
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 3, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 5) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm tất cả các vòng đấu
| 1. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | BMCRI | Sapthagiri | 2 | : | 1 |
| 2 | SJMC A | FMMC | 2½ | : | ½ |
| 3 | JIPMER | SJMC B | 1½ | : | 1½ |
| 4 | SJMC C | KMC Mangalore | 0 | : | 3 |
| 5 | SJMC D | miễn đấu | 1½ | : | |
| 2. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | KMC Mangalore | BMCRI | 1½ | : | 1½ |
| 2 | JIPMER | SJMC A | 1 | : | 2 |
| 3 | SJMC B | SJMC D | 3 | : | 0 |
| 4 | Sapthagiri | FMMC | 2½ | : | ½ |
| 5 | SJMC C | miễn đấu | 1½ | : | |
| 3. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | SJMC A | BMCRI | 2 | : | 1 |
| 2 | SJMC B | KMC Mangalore | 2 | : | 1 |
| 3 | Sapthagiri | SJMC C | 2 | : | 1 |
| 4 | SJMC D | JIPMER | 0 | : | 3 |
| 5 | FMMC | miễn đấu | 1½ | : | |
| 4. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | SJMC A | SJMC B | | : | |
| 2 | JIPMER | Sapthagiri | | : | |
| 3 | FMMC | BMCRI | | : | |
| 4 | SJMC C | SJMC D | | : | |
| 5 | KMC Mangalore | miễn đấu | 1½ | : | |
|
|
|
|