Взнос 6000 тенге Начало: 31.10.2026 - 14:00 1 место - 22 000 тенге 2 место - 18 000 тенге 3 место - 14 000 тенге 4 место - 10 000 тенге Лучшая девочка - 10 000 тенге Лучший 4 разрядник - 10 000 тенге мест нет❄️Рапид турнир среди III - IV разрядов с призовым фондом в 84 000 тенге❄️ Cập nhật ngày: 31.10.2026 13:49:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Future_Chess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 23 | | Aidar, Aisultan | 1600 | KAZ | | | | | | | miễn đấu |
| 28 | | Gadilbek, Ali | 1600 | KAZ | | | | miễn đấu | | | |
| 30 | | Kizat, Alim-Mansur | 1600 | KAZ | | | | | | miễn đấu | |
| 32 | | Muratkalyev, Manas | 1600 | KAZ | | | | | miễn đấu | | |
| 35 | | Yessengali, Aidar | 1600 | KAZ | | miễn đấu | | | | | |
| 36 | | Zhakhsalyk, Aibek | 1600 | KAZ | | | miễn đấu | | | | |
| 37 | | Zholaman, Assylzhan | 1600 | KAZ | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|