Blitz in CShK Ulpan october 8 2026

Cập nhật ngày: 28.10.2026 08:03:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Askaruly Aidar1536KAZ 6w1 7b1 2w1 5b½ 3w14,5011,54
2Ongarbay Beksultan1477KAZ 4b1 3w1 1b0 7w1 6w03013,53
3Shomanova Amira1626KAZ 5w1 2b0 7w1 8b1 1b030123
4Bakyt Adilet1401KAZ 2w0 5b0 8w1 6b1 7b1309,53
5Kuralbay Aisha1439KAZ 3b0 4w1 6b1 1w½ 8b02,5013,52
6ACMKenzhigali Kamal1421KAZ 1b0 8b1 5w0 4w0 2b120142
7Omirgali Alidar1423KAZ 8w1 1w0 3b0 2b0 4w01114,51
8Mustafakul Kaussar1537KAZ 7b0 6w0 4b0 3w0 5w11011,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)