Tie Break : BH CUT 1; BH; SB; DE; GV.

JNTUH IUT CHESS SELECTIONS WOMEN 28th Oct 2026 AT JNTU SPORTS COMPLEX JNTU , Kukatpally., Hyderabad

Cập nhật ngày: 28.10.2026 11:27:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: S Subbaraju Hyderabad www.a2hchess.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1WFMSai Mahati Alapati1801IND 10b1 9w1 2b1 3w1481010
2N Sri Likhitha Annapurna0IND 5b1 4b1 1w0 7w139,511,57,5
3G Susmitha0IND 11b1 8w1 7b1 1b037,596
4Saipriya K1410IND 13b1 2w0 8b1 11w1366,55
5Amulya Palangi1489IND 2w0 12b1 10w1 6b½2,57,58,54,25
6T Vineela0IND 14b1 7w0 9b1 5w½2,56,57,54,25
7D Shirisha0IND 15w1 6b1 3w0 2b028,593,5
8Yogeswari Budati0IND -1 3b0 4w0 14w127,58,53
9L Swapna0IND 12b1 1b0 6w0 13w127,582
10M Varshitha Reddy0IND 1w0 15b1 5b0 12w127,582
11S Nithya0IND 3w0 -1 14b1 4b02783
12P Tulasi0IND 9w0 5w0 15b1 10b016,571
13R Rishitha Nagaraju0IND 4w0 14w0 -1 9b0166,52
14M Srujana Keerthi0IND 6w0 13b1 11w0 8b015,561
15S Divya0IND 7b0 10w0 12w0 -11552

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable