Турнир на 3 разряд Уалиханова 5 King

Cập nhật ngày: 31.10.2026 11:55:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylshan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgLĐV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3 
1Габбасов Ансар0KAZ 18w1 5b1 8w13056
2Жанәділ Абдуәли0KAZ 19w1 6b1 7b13056
3Ардақұлы Санжар0KAZ 16b1 14w1 4b13046
4Сатанов Ансар0KAZ 9w1 10b1 3w02075
5Пазик Нұриман0KAZ 11b1 1w0 13b12064
6Сырлыбаев Рифат0KAZ 12w1 2w0 21b1205,54
7Абдурахман Нурасыл0KAZ 15w1 17b1 2w02055
8Мусаев Ихсан0KAZ 21b1 13w1 1b0204,55
9Бикеев Алан0KAZ 4b0 16w1 14b12043
10Байменов Динмухамед0KAZ 23b1 4w0 15b12034
11Асанов Саят0KAZ 5w0 25b1 17w12033
12Әбубәкір Дінмұхамед0KAZ 6b0 23w1 20b12033
13Бергенев Ашим0KAZ 20w1 8b0 5w01053
14Мурат Бернар0KAZ 25w1 3b0 9w01053
15Жанат Әлихан0KAZ 7b0 19b1 10w01052
16Нуржау Адина0KAZ 3w0 9b0 25w11051
17Жанәділ Ерәли0KAZ 22b1 7w0 11b0104,53
18Соломко Давид0KAZ 1b0 21w½ 22b½1041,5
19Абельдинова Айсана0KAZ 2b0 15w0 23b11041
20Руслан Алибек0KAZ 13b0 22w1 12w0103,52
21Амержанов Али0KAZ 8w0 18b½ 6w00,5051
22Айнабек Қуатжан0KAZ 17w0 20b0 18w½0,5030,5
23Ражаков Байсангур0KAZ 10w0 12b0 19w00050
24Али Томирис0KAZ -0 -0 -0004,50
25Членов Елиазар0KAZ 14b0 11w0 16b00040

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break