Lomba Catur Antar Guru PGRI Se Kec. Kebumen,Kategori PI DALAM RANGKA HUT PGRI KE -81 & HGN TAHUN 2026

Cập nhật ngày: 31.10.2026 06:42:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5Hạng HS1  HS2  HS3 
1Ani Puspita0INA 5b0 7w0 6b½ -1 2w091,5013
2Azmi Zakiyya Pratami0INA 6w1 5b0 8b1 7w0 1b153012
3Bingah Waras Sayekti0INA 7b0 6w0 -1 4w1 8b143012
4Ferina Kusumaningrum,S.Pd0INA 8w1 9b0 5w0 3b0 -162115
5HJ.Istinganah,S.Pd0INA 1w1 2w1 4b1 9b0 7w033015,5
6Linda Anngi Febri Yani0INA 2b0 3b1 1w½ 8w0 9b081,5014,5
7Miftah Uswatun Khasanah0INA 3w1 1b1 9w0 2b1 5b124015,5
8Wiji Astuti,S.I.Pust0INA 4b0 -1 2w0 6b1 3w072211,5
9Yuningsih0INA -1 4w1 7b1 5w1 6w115013

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)