Blitz in CShK Ulpan october 7 2026

Cập nhật ngày: 28.10.2026 08:05:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Kurmangazinov Beibarys1813KAZ 5w1 4b0 6w0 8b1 7w136010,53
2Kairat Alinur1795KAZ 6b0 7w1 5b1 3w½ 4w½330142
3Sadu Asanali1751KAZ 7w1 6b1 4w1 2b½ 5w03,51113,53
4Shomanova Adiya1656KAZ 8b1 1w1 3b0 6w1 2b½3,52012,53
5Murat Mansur1630KAZ 1b0 8w1 2w0 7b1 3b135010,53
6Kazakbay Suleyman Arif1617KAZ 2w1 3w0 1b1 4b0 8w1340133
7Matayev Armat1606KAZ 3b0 2b0 8w1 5w0 1b017012,51
8Sagatov Arsen1538KAZ 4w0 5b0 7b0 1w0 6b008013,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)