All India Inter AECS Chess Tournament 2026 U14 & U19 Boys

Cập nhật ngày: 29.10.2026 10:22:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: arpingale

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Shivank Jha1569IND 11b1 8w1 4b½ 3b½ 14w14214,51713,25
2Abhishrey Tiwari1524IND 12w1 5b½ 3w0 8b0 16w01,51614,5163,25
3Yeshwanth H R1466IND 13b1 10w1 2b1 1w½ 5b14,511112,510,5
4Aadvik Mudgal1462IND 14w1 7b1 1w½ 5b0 11b½361416,59,25
5Johan Paul J1441IND 15b1 2w½ 6b1 4w1 3w03,541213,58,25
6Tanish Das1441IND 16w½ 9b1 5w0 14b0 20w12,51211124,5
7Vilakshan Chakravarthy1426IND 17b1 4w0 11b0 13w1 15b13711136,5
8Palash Kaustubh Shidhaye1424IND 18w1 1b0 14w½ 2w1 17b13,551213,58,25
9Dhruv Kamble1417IND 19b1 6w0 15b1 11w0 18b021411112
10Ayansh Pal0IND 20w1 3b0 18w0 16b0 12w½1,51712131,75
11Divij Akar0IND 1w0 16b1 7w1 9b1 4w½3,5313159,5
12M Pranav0IND 2b0 17w0 19b1 15w0 10b½1,5187,57,50,75
13Nakul Gaur0IND 3w0 18b0 20w1 7b0 19w121311,511,51
14R Devdarshan0IND 4b0 19w1 8b½ 6w1 1b02,51013134,25
15R Navin0IND 5w0 20b1 9w0 12b1 7w021510112,5
16Raj Ravindra Gaikwad0IND 6b½ 11w0 17b½ 10w1 2b1381011,55,5
17Saiyam Singh Bisht0IND 7w0 12b1 16w½ 18b1 8w02,51112,5146
18Satvik Saurabh0IND 8b0 13w1 10b1 17w0 9w1391011,55,5
19Surya Narayan Padhi0IND 9w0 14b0 12w0 20b0 13b0020890
20Udit Rao0IND 10b0 15w0 13b0 19w1 6b0119880

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)