PKM MI KABUPATEN SLEMAN TAHUN 2026 PUTRI

Cập nhật ngày: 28.10.2026 06:07:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Velena Hestya Cakramukti0INA 12b1 10w1 5b½ 13w1 4b14,501412,25
2Rania Khanza Alifa Hafizah0INA 17b1 6w1 9b1 4w0 5b14014,510,5
3Qisya Askadina Anoraga0INA 5b0 14w1 6b1 7b1 9w1401410,5
4Nara Nayla Putri0INA 19w1 13b1 11w1 2b1 1w04013,59
5Alesha Ayudia Inara Ramadhani0INA 3w1 7b1 1w½ 11b1 2w03,5017,511,25
6Kanaya Kiannayu0INA 8w1 2b0 3w0 10w1 12b13015,57,5
7Nadifa Zen Fajriyah0INA 14b1 5w0 8b1 3w0 13b13014,57
8Salsabila Qurrotu Adzkia0INA 6b0 12w1 7w0 20b1 11w130104
9Nurul Azizah0INA 10b½ 17w1 2w0 16b1 3b02,50144,75
10Zivana Azka Azzahra0INA 9w½ 1b0 18w1 6b0 15w12,5013,54,75
11Azkia Latisha0INA 16b1 15w1 4b0 5w0 8b02014,54
12Naila Muazara Ulfa0INA 1w0 8b0 14w1 19b1 6w02013,53
13Kanaya Alfathunisa Ferdian0INA 20b1 4w0 15b1 1b0 7w02013,52
14Shanum Alzaina Azzahra0INA 7w0 3b0 12b0 18w1 19w12011,52,5
15Naira Azzahra Dinata0INA 18b1 11b0 13w0 17w1 10b0209,53
16Rania Akmalal Akhlaq0INA 11w0 18b½ 19w1 9w0 17b½208,52,5
17Hana Wardatul Jannah0INA 2w0 9b0 20w1 15b0 16w½1,5010,51
18Waftakh Maritza Chairul Lukman0INA 15w0 16w½ 10b0 14b0 20w11,508,51
19Zireen Alya Nafisha0INA 4b0 20w1 16b0 12w0 14b010100
20Salma Farzana Raesha0INA 13w0 19b0 17b0 8w0 18b00090

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)