Juegos Deportivos Escolares de la Educacion Basica 2026-2027 San Luis R.C. Primarias Federales Zona 032 Individual FemenilCập nhật ngày: 28.10.2026 19:54:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Arbiter Norma Vazquez Silvas
| Giải/ Nội dung | Individual Varonil, Individual Femenil |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | Tên | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Cuen Valdez, Giselle | * | 1 | 1 | ½ | 1 | ½ | 4 | 1 | 1 | 6 | 11 |
| 2 | Patino Garcia, Luz Camila | 0 | * | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | 11 |
| 3 | Vera Lorona, Allison | 0 | 0 | * | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 0 | 8,5 | 14 |
| 4 | Montijo Diaz, Dania Alexa | ½ | 0 | 1 | * | 1 | 0 | 2,5 | 3 | 0 | 7,5 | 12,5 |
| 5 | Venegas Silva, Andrea Araceli | 0 | 0 | 1 | 0 | * | 1 | 2 | 4 | 0 | 8 | 13 |
| 6 | Hurtado Rodriguez, Emma | ½ | 0 | 0 | 1 | 0 | * | 1,5 | 5 | 0 | 8,5 | 13,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|