POMI KECAMATAN BOJONEGORO SD KELAS 4 DAN 5

Cập nhật ngày: 28.10.2026 05:33:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5Hạng HS1  HS2  HS3 
1Ahmad Rafi'i Nur M0INA 13w1 19b1 21w0 4b1 10w124016,5
2Ahmad Tegar Mustafa0INA 14b1 18w0 8w0 12b0 9b0231010,5
3Aisy Hafiy Abrisam0INA 15w0 8b0 13w0 26b½ 6w0260,509,5
4Alby Zaidan Muhammad A0INA 16b1 22w1 24b½ 1w0 8b163,5015
5Alfan Khoir Bari P0INA 17w0 13b1 15w1 23b1 25w093013,5
6Alfialdo Zahwal N0INA 18b0 20w0 16b0 14w0 3b125108
7Arsenio Fandi D0INA 19w0 23b0 26w1 13b0 16w1202010,5
8Azzami Syauqi A0INA 20b½ 3w1 2b1 24w0 4w0152,5011
9Caka Al Ghaisan0INA 21w0 26b1 17w0 15b0 2w1192012
10Diandra Fairuz Zakiyya0INA 22b0 14w1 20b1 18w1 1b083014,5
11Faiq Aflaha A0INA 23w1 21b0 19w0 16b1 15w½122,5014,5
12Ghani Yazid Azhari0INA 24b0 16w1 22b0 2w1 18b0182012,5
13Kenzi Al-Fatih0INA 1b0 5w0 3b1 7w1 23b0172012,5
14M Alby Alfarizky0INA 2w0 10b0 23w0 6b1 26w024109,5
15M Alby Lutfhy H0INA 3b1 24w0 5b0 9w1 11b½142,5011,5
16M Naufal Zafier Al Farisi0INA 4w0 12b0 6w1 11w0 7b0221011
17M Sabiq Sabili0INA 5b1 25w0 9b1 22w0 20b0162015,5
18M Wildan Alhafizy0INA 6w1 2b1 25w0 10b0 12w1103011
19M Zafran Al Habsyi0INA 7b1 1w0 11b1 20w1 22b073015
20Ramadani Eka S0INA 8w½ 6b1 10w0 19b0 17w1132,5011,5
21Sakha Wiratama A0INA 9b1 11w1 1b1 25b1 24w115016
22Sulthan Nabawi M0INA 10w1 4b0 12w1 17b1 19w144013,5
23Ufaira Nur Afifah0INA 11b0 7w1 14b1 5w0 13w1113010,5
24Zayyan El Dzakir0INA 12w1 15b1 4w½ 8b1 21b053,5015,5
25Ziaulhaq Haziq K0INA 26w1 17b1 18b1 21w0 5b134014,5
26Winata Abdilah A0INA 25b0 9w0 7b0 3w½ 14b1211,509,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)