Ақтөбе облысының чемпионаты 18 жас қыздар 2009-2010 Cập nhật ngày: 30.10.2026 07:41:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov
| Giải/ Nội dung | Қ-6, Қ-8, Қ-10, Қ-12, Қ-14, Қ-16, Қ-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Жанадилова, Аружан | 0 | KAZ | * | ½ | ½ | ½ | 1 | 2,5 | 0,5 | 1 | 4,5 |
| | Абибулла, Жансая | 0 | KAZ | ½ | * | ½ | 1 | ½ | 2,5 | 0,5 | 1 | 4,5 |
| 3 | | Ербол, Мира | 0 | KAZ | ½ | ½ | * | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4 |
| 4 | | Каюдина, Арина | 0 | KAZ | ½ | 0 | 0 | * | 1 | 1,5 | 1 | 1 | 2,75 |
| 5 | | Шынбек, Қарақат | 0 | KAZ | 0 | ½ | 1 | 0 | * | 1,5 | 0 | 1 | 3,25 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|