Ақтөбе облысының чемпионаты 16 жас қыздар 2011-2012

Cập nhật ngày: 31.10.2026 06:47:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov

Giải/ Nội dungҚ-6, Қ-8, Қ-10, Қ-12, Қ-14, Қ-16, Қ-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐ12345678Điểm HS1  HS2  HS3 
1Кожаберлина, Замира0KAZ*101111160617,5
2Жоламан, Мадина0KAZ0*½1111+5,50514,25
3Құланова, Даяна0KAZ1½*0011+4,50412,75
4Жолдыбай, Дидар0KAZ001*101141410,5
5Кенжетай, Сабина0KAZ0010*1114048,5
6Мейржанова, Айжан0KAZ00010*102025
7Әліпбай, Айзере0KAZ000000*+1111
8Қарағул, Айымжан0KAZ0--001-*1012

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)