Ақтөбе облысының чемпионаты 14 жас қыздар 2013-2014 Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:27:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov
| Giải/ Nội dung | Қ-6, Қ-8, Қ-10, Қ-12, Қ-14, Қ-16, Қ-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 8
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 10 | | Кошенова, Тоғжан | KAZ | 0 | 8 | 37,5 |
| 2 | 4 | | Даутова, Диля | KAZ | 0 | 7 | 39 |
| 3 | 12 | | Сермагамбетова, Баян | KAZ | 0 | 6 | 39 |
| 4 | 2 | | Балтабай, Назира | KAZ | 0 | 5 | 38 |
| 5 | 15 | | Уәлихан, Айару | KAZ | 0 | 4,5 | 40 |
| 6 | 1 | | Алдабергенова, Адель | KAZ | 0 | 4,5 | 37,5 |
| 7 | 11 | | Оразәлі, Адия | KAZ | 0 | 4 | 38 |
| 8 | 6 | | Әмірхан, Айша | KAZ | 0 | 4 | 32,5 |
| 9 | 14 | | Төлеуова, Сабина | KAZ | 0 | 4 | 32 |
| 10 | 13 | | Төлепберген, Томирис | KAZ | 0 | 4 | 27 |
| 11 | 7 | | Жаксыбай, Кәусар | KAZ | 0 | 3 | 28,5 |
| 12 | 9 | | Каюп, Нұр Ай | KAZ | 0 | 3 | 28,5 |
| 13 | 5 | | Әліпбай, Еркеназ | KAZ | 0 | 2 | 30 |
| 14 | 8 | | Жұбанбаева, Бақжан | KAZ | 0 | 1 | 25 |
| 15 | 3 | | Бибіталы, Кәусар | KAZ | 0 | 1 | 23 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|