Ақтөбе облысының чемпионаты 12 жас қыздар 2015-2016

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiПопов Дмитрий
Thời gian kiểm tra (Standard)60 минут+30 секунд на ход
Địa điểmАктобе
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/27
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:59:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov

Giải/ Nội dungҚ-6, Қ-8, Қ-10, Қ-12, Қ-14, Қ-16, Қ-18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Абибулла Инжу0KAZ 19b1 4w1 3b1 5w1 2b½ 6w1 10w1 11b1 7w7,50734,75
2Бағланқызы Бану0KAZ 4b0 19w1 7w1 14b1 1w½ 11b1 5b1 6w1 3w6,50628,25
3Орынбасар Айару0KAZ 18w1 16b1 1w0 6b0 8w1 4b1 7w1 5w1 2b60623
4Кошенова Толғанай0KAZ 2w1 1b0 10w1 11b1 5b0 3w0 12b1 9w1 6b50522,5
5Әділхан Адель0KAZ 15w1 6b1 14w1 1b0 4w1 7b1 2w0 3b0 8w50521
6Кожаберлина Альмира0KAZ 13b1 5w0 17b1 3w1 9b1 1b0 8w1 2b0 4w50520
7Исламқызы Айша0KAZ 10b1 8w½ 2b0 12w1 14b1 5w0 3b0 15w1 1b4,50,5416,75
8Мухитова Жасмин0KAZ -1 7b½ 16w1 9w0 3b0 17w1 6b0 10w1 5b4,50,5414,25
9Әліпбай Ханшайым0KAZ 11w1 14b0 15w1 8b1 6w0 10b0 13w1 4b0 18b40415
10Үсен Дария0KAZ 7w0 -1 4b0 16b1 15w1 9w1 1b0 8b0 11w40413
11Таспаева Адель0KAZ 9b0 12w1 13b1 4w0 17b1 2w0 16b1 1w0 10b40411,5
12Бекназарова Айрин0KAZ 14w0 11b0 18w1 7b0 19w1 15b1 4w0 17b1 13w4049,5
13Асылхан Айкен0KAZ 6w0 15b0 11w0 -1 16b1 14w1 9b0 18w½ 12b3,51310
14Куандыққызы Меруерт0KAZ 12b1 9w1 5b0 2w0 7w0 13b0 18b½ 16w1 17w3,50311
15Прохорова Аделина0KAZ 5b0 13w1 9b0 18w1 10b0 12w0 17b1 7b0 16w3037,5
16Әлиқызы Амира0KAZ 17b1 3w0 8b0 10w0 13w0 18b1 11w0 14b0 15b2224
17Танжарикова Эмилия0KAZ 16w0 18b1 6w0 19b1 11w0 8b0 15w0 12w0 14b2124,5
18Валерик Томирис0KAZ 3b0 17w0 12b0 15b0 -1 16w0 14w½ 13b½ 9w2015,5
19Исмагулова Рамина0KAZ 1w0 2b0 -1 17w0 12b0 -0 -0 -0 -01011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)