Ақтөбе облысының чемпионаты 12 жас қыздар 2015-2016

Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:59:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov

Giải/ Nội dungҚ-6, Қ-8, Қ-10, Қ-12, Қ-14, Қ-16, Қ-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Абибулла, ИнжуKAZ07,50734,75
23Бағланқызы, БануKAZ06,50628,25
314Орынбасар, АйаруKAZ060623
412Кошенова, ТолғанайKAZ050522,5
56Әділхан, АдельKAZ050521
611Кожаберлина, АльмираKAZ050520
79Исламқызы, АйшаKAZ04,50,5416,75
819Мухитова, ЖасминKAZ04,50,5414,25
98Әліпбай, ХаншайымKAZ040415
1018Үсен, ДарияKAZ040413
1117Таспаева, АдельKAZ040411,5
124Бекназарова, АйринKAZ04049,5
132Асылхан, АйкенKAZ03,51310
1413Куандыққызы, МеруертKAZ03,50311
1515Прохорова, АделинаKAZ03037,5
167Әлиқызы, АмираKAZ02224
1716Танжарикова, ЭмилияKAZ02124,5
185Валерик, ТомирисKAZ02015,5
1910Исмагулова, РаминаKAZ01011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)