Ақтөбе облысының чемпионаты 10 жас қыздар 2017-2018 Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:13:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov
| Giải/ Nội dung | Қ-6, Қ-8, Қ-10, Қ-12, Қ-14, Қ-16, Қ-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 3 | | Алтаева, Аяна | 0 | KAZ | | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 4 | | Аскарова, Жанерке | 0 | KAZ | | | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 6 | | Бердімұрат, Еркеназ | 0 | KAZ | | | | | 0F | * | * | * | * |
| 7 | | Дабылова, Адия | 0 | KAZ | | | 0F | | | | | miễn đấu | |
| 19 | | Муратова, Айсулу | 0 | KAZ | | | | | 0F | * | | | miễn đấu |
| 20 | | Нұрлыханқызы, Қайырниса | 0 | KAZ | | | 0F | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|