Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Ақтөбе облысының чемпионаты 10 жас қыздар 2017-2018

Cập nhật ngày: 01.11.2026 07:52:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Алитурлиева, АмираKAZ02000
214Иржанова, ИсланаKAZ02000
318Мергенбай, ЗереKAZ02000
421Оразбай, ӘдеміKAZ02000
510Жалтырбаева, ДанаKAZ02000
617Қуандыққызы, ЖансұлуKAZ02000
712Жүсіпқали, СезімKAZ01,5000
825Талгат, АянаKAZ01,5000
913Идирова, ХаншайымKAZ01000
1019Муратова, АйсулуKAZ01000
115Асылхан, АдилияKAZ01000
127Дабылова, АдияKAZ01000
138Дюсупова, НаимаKAZ01000
149Ескендир, АкмерейKAZ01000
1511Жаркынбай, АяулымKAZ01000
1615Кошенова, СаминаKAZ01000
173Алтаева, АянаKAZ01000
186Бердімұрат, ЕркеназKAZ01000
1926Шәріп, КәусарKAZ01000
201Абибулла, АянатKAZ00000
214Аскарова, ЖанеркеKAZ00000
2223Сергей, ДаражанKAZ00000
2316Куаныш, ЕркеназKAZ00000
2420Нұрлыханқызы, ҚайырнисаKAZ00000
2522Сагатбекова, АйлинKAZ00000
2624Серік, РайанаKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)