Ақтөбе облысының чемпионаты 6 жас қыздар 2021

Cập nhật ngày: 31.10.2026 06:41:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov

Giải/ Nội dungҚ-6, Қ-8, Қ-10, Қ-12, Қ-14, Қ-16, Қ-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Тұрымжан, Тоғжан0KAZ*½111½11620516,25
2Тулеген, Сара0KAZ½*1111116,510618,5
3Шукубаева, Ясина0KAZ00*½000½180,501,25
4Жарқынбай, Асылым0KAZ00½*000+1,56011,5
5Сантаева, Ханшайым0KAZ0011*00½2,55023
6Наурзалина, Аида0KAZ½0111*½1530411,25
7Жақып, Дильбара0KAZ00111½*14,54048,5
8Бауыржанова, Амина0KAZ00½-½00*170,501,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)