Ақтөбе облысының чемпионаты 18 жас ұлдар 2009-2010 Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:58:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov
| Giải/ Nội dung | Ұ-6, Ұ-8, Ұ-10, Ұ-12, Ұ-14, Ұ-16, Ұ-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Адильжан, Санжар | | 0 | KAZ |
| 2 | | Аққайыр, Алдияр | | 0 | KAZ |
| 3 | | Алгалиев, Алишер | | 0 | KAZ |
| 4 | | Амантай, Абдрахман | | 0 | KAZ |
| 5 | | Бекбол, Бейбарыс | | 2058 | KAZ |
| 6 | | Бекбол, Ибраһим | | 1929 | KAZ |
| 7 | | Беристенов, Каир | | 2307 | KAZ |
| 8 | | Жоламанов, Бахыт | | 0 | KAZ |
| 9 | | Куатов, Арман | | 0 | KAZ |
| 10 | | Әлипбай, Мұхаммад | | 0 | KAZ |
| 11 | | Максутов, Ибрагим | | 0 | KAZ |
| 12 | | Марат, Толеген | | 0 | KAZ |
| 13 | | Мұхамбет, Ералы | | 0 | KAZ |
| 14 | | Нурмуханов, Арыстан | | 0 | KAZ |
| 15 | | Петухов, Алан | | 2325 | KAZ |
| 16 | | Тұракбай, Самир | | 0 | KAZ |
|
|
|
|